nickel bronze

nickel bronze

A machinist examines a newly cast nickel bronze gear.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng niken: "nickel bronze" một loại hợp kim đồng (bronze) chứa hàm lượng niken (nickel) lên đến 30%. Hợp kim này thường màu sắc sáng hơn độ bền cao hơn so với đồng thau thông thường, nhờ vào sự bổ sung của niken.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng được đúc từ đồng niken, mang lại bề mặt sáng bóng bền bỉ.)
  • (Đồng niken thường được sử dụng trong các phụ kiện hàng hải chống ăn mòn từ nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nickel bronze in engineering: Trong kỹ thuật, "nickel bronze" được dùng để chế tạo các bộ phận máy móc chịu mài mòn, như bánh răng hoặc vòng bi, nhờ khả năng chịu lực chống oxy hóa tốt.
    • Engineers prefer nickel bronze for high-stress components due to its tensile strength. (Các kỹ sư ưa chuộng đồng niken cho các bộ phận chịu lực cao nhờ độ bền kéo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nickel silver: bạc niken (hợp kim đồng, niken kẽm, nhưng không chứa bạc thật).
  • Phosphor bronze: đồng phốt pho (hợp kim đồng thêm phốt pho, thường dùng trong lò xo đầu nối điện).
  • Aluminum bronze: đồng nhôm (hợp kim đồng với nhôm, khả năng chống ăn mòn cao).
Từ đồng nghĩa
  • Cupronickel: hợp kim đồng-niken (thường dùng để chỉ loại tỷ lệ niken cao hơn, như trong tiền xu).
  • Nickel alloy bronze: đồng hợp kim niken (cách gọi mô tả tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, "nickel bronze" danh từ ghép chỉ vật liệu, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "nickel bronze", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)